Gói KidsPath Go 6 tháng
KidsPath tự hào mang đến chương trình giáo dục sớm toàn diện dành cho trẻ từ 0–6 tuổi, dựa trên ...
Show more
Instructor
KidsPath
1.634
Students
enrolled
- Description
- Curriculum
Khoá học bao gồm:
- Tráo thẻ (Anh – Việt), mỗi ngôn ngữ gồm 26 chủ đề bài học khác nhau, mỗi chủ đề có từ 10 – 30 từ vựng dưới dạng thẻ hình ảnh sinh động
- Toán não phải (Anh – Việt), gồm các nội dung: Số đếm: Dot chấm – Chữ số – Con số – Hình và các phép toán dot cơ bản: cộng, trừ, nhân, chia
- Bảng chữ cái (Anh – Việt): tiếng Anh gồm 26 chữ cái và tiếng Việt gồm 29 chữ cái
Luyện mắt
Tráo thẻ tiếng Việt
-
21Bài 01 - Gia đình
-
22Bài 02 - Màu sắc
-
23Bài 03 - Hành tinh
-
24Bài 04 - Hình dạng
-
25Bài 05 - Thực phẩm
-
26Bài 06 - Thực vật
-
27Bài 07 - Đồ dùng văn phòng
-
28Bài 08 - Thiên tai
-
29Bài 09 - Động vật nuôi
-
30Bài 10 - Nhạc cụ
-
31Bài 11 - Thời tiết
-
32Bài 12 - Động vật
-
33Bài 13 - Cơ sở hạ tầng p1
-
34Bài 14 - Cơ sở hạ tầng p2
-
35Bài 15 - Trái cây p1
-
36Bài 16 - Trái cây p2
-
37Bài 17 - Trái cây p3
-
38Bài 18 - Đồ dùng học tập p1
-
39Bài 19 - Đồ dùng học tập p2
-
40Bài 20 - Phương tiện giao thông p1
-
41Bài 21 - Phương tiện giao thông p2
-
42Bài 22 - Rau củ p1
-
43Bài 23 - Rau củ p2
-
44Bài 24 - Cờ các nước p1
-
45Bài 25 - Cờ các nước p2
-
46Bài 26 - Thể thao p1
-
47Bài 27 - Thể thao p2
-
48Bài 28 - Nghề nghiệp p1
-
49Bài 29 - Nghề nghiệp p2
-
50Bài 30 - Loài hoa p1
-
51Bài 31 - Loài hoa p2
-
52Bài 32 - Hành động p1
-
53Bài 33 - Hành động p2
-
54Bài 34 - Giáng sinh p1
-
55Bài 35 - Giáng sinh p2
-
56Bài 36 - Động vật hoang dã p1
-
57Bài 37 - Động vật hoang dã p2
-
58Bài 38 - Bộ phận cơ thể p1
-
59Bài 39 - Bộ phận cơ thể p2
-
60Bài 40 - Bộ phận cơ thể p3
Tráo thẻ tiếng Anh
-
61Bài 01 - Gia đình
-
62Bài 02 - Màu sắc
-
63Bài 03 - Hành tinh
-
64Bài 04 - Hình dạng
-
65Bài 05 - Thực phẩm
-
66Bài 06 - Thực vật
-
67Bài 07 - Đồ dùng văn phòng
-
68Bài 08 - Thiên tai
-
69Bài 09 - Động vật nuôi
-
70Bài 10 - Nhạc cụ
-
71Bài 11 - Thời tiết
-
72Bài 12 - Động vật
-
73Bài 13 - Cơ sở hạ tầng p1
-
74Bài 14 - Cơ sở hạ tầng p2
-
75Bài 15 - Trái cây p1
-
76Bài 16 - Trái cây p2
-
77Bài 17 - Trái cây p3
-
78Bài 18 - Đồ dùng học tập p1
-
79Bài 19 - Đồ dùng học tập p2
-
80Bài 20 - Phương tiện giao thông p1
-
81Bài 21 - Phương tiện giao thông p2
-
82Bài 22 - Rau củ p1
-
83Bài 23 - Rau củ p2
-
84Bài 24 - Cờ các nước p1
-
85Bài 25 - Cờ các nước p2
-
86Bài 26 - Thể thao p1
-
87Bài 27 - Thể thao p2
-
88Bài 28 - Nghề nghiệp p1
-
89Bài 29 - Nghề nghiệp p2
-
90Bài 30 - Loài hoa p1
-
91Bài 31 - Loài hoa p2
-
92Bài 32 - Hành động p1
-
93Bài 33 - Hành động p2
-
94Bài 34 - Giáng sinh p1
-
95Bài 35 - Giáng sinh p2
-
96Bài 36 - Động vật hoang dã p1
-
97Bài 37 - Động vật hoang dã p2
-
98Bài 38 - Bộ phận cơ thể p1
-
99Bài 39 - Bộ phận cơ thể p2
-
100Bài 40 - Bộ phận cơ thể p3
Toán tiếng Việt
-
101Bài 01. Dot Việt 0-10
-
102Bài 02. Dot Việt 10-20
-
103Bài 03. Dot Việt 20-30
-
104Bài 04. Dot Việt 30-40
-
105Bài 05. Dot Việt 40-50
-
106Bài 06. Dot Việt 50-60
-
107Bài 07. Dot Việt 60-70
-
108Bài 08. Dot Việt 70-80
-
109Bài 09. Dot Việt 80-90
-
110Bài 10. Dot Việt 90-100
-
111Bài 11. Hình Việt 0-10
-
112Bài 12. Hình Việt 10-20
-
113Bài 13. Hình Việt 20-30
-
114Bài 14. Hình Việt 30-40
-
115Bài 15. Hình Việt 40-50
-
116Bài 16. Hình Việt 50-60
-
117Bài 17. Hình Việt 60-70
-
118Bài 18. Hình Việt 70-80
-
119Bài 19. Hình Việt 80-90
-
120Bài 20. Hình Việt 90-100
-
121Bài 21. Số Việt 0-10
-
122Bài 22. Số Việt 10-20
-
123Bài 23. Số Việt 20-30
-
124Bài 24. Số Việt 30-40
-
125Bài 25. Số Việt 40-50
-
126Bài 26. Số Việt 50-60
-
127Bài 27. Số Việt 60-70
-
128Bài 28. Số Việt 70-80
-
129Bài 29. Số Việt 80-90
-
130Bài 30. Số Việt 90-100
-
131Bài 31. Chữ số Việt 0-10
-
132Bài 32. Chữ số Việt 10-20
-
133Bài 33. Chữ số Việt 20-30
-
134Bài 34. Chữ số Việt 30-40
-
135Bài 35. Chữ số Việt 40-50
-
136Bài 36. Chữ số Việt 50-60
-
137Bài 37. Chữ số Việt 60-70
-
138Bài 38. Chữ số Việt 70-80
-
139Bài 39. Chữ số Việt 80-90
-
140Bài 40. Chữ số Việt 90-100
-
141Bài 41. Dot phép cộng
-
142Bài 42. Dot phép cộng
-
143Bài 43. Dot phép cộng
-
144Bài 44. Dot phép cộng
-
145Bài 45. Dot phép cộng
-
146Bài 46. Dot phép cộng
-
147Bài 47. Dot phép cộng
-
148Bài 48. Dot phép cộng
-
149Bài 49. Dot phép cộng
-
150Bài 50. Dot phép cộng
-
151Bài 51. Dot phép trừ
-
152Bài 52. Dot phép trừ
-
153Bài 53. Dot phép trừ
-
154Bài 54. Dot phép trừ
-
155Bài 55. Dot phép trừ
-
156Bài 56. Dot phép trừ
-
157Bài 57. Dot phép trừ
-
158Bài 58. Dot phép trừ
-
159Bài 59. Dot phép trừ
-
160Bài 60. Dot phép trừ
-
161Bài 61. Dot phép nhân
-
162Bài 62. Dot phép nhân
-
163Bài 63. Dot phép nhân
-
164Bài 64. Dot phép nhân
-
165Bài 65. Dot phép nhân
-
166Bài 66. Dot phép nhân
-
167Bài 67. Dot phép nhân
-
168Bài 68. Dot phép nhân
-
169Bài 69. Dot phép nhân
-
170Bài 70. Dot phép nhân
-
171Bài 71. Dot phép chia
-
172Bài 72. Dot phép chia
-
173Bài 73. Dot phép chia
-
174Bài 74. Dot phép chia
-
175Bài 75. Dot phép chia
-
176Bài 76. Dot phép chia
-
177Bài 77. Dot phép chia
-
178Bài 78. Dot phép chia
-
179Bài 79. Dot phép chia
-
180Bài 80. Dot phép chia
Toán tiếng Anh
-
181Bài 01. Dot Anh 0-10
-
182Bài 02. Dot Anh 10-20
-
183Bài 03. Dot Anh 20-30
-
184Bài 04. Dot Anh 30-40
-
185Bài 05. Dot Anh 40-50
-
186Bài 06. Dot Anh 50-60
-
187Bài 07. Dot Anh 60-70
-
188Bài 08. Dot Anh 70-80
-
189Bài 09. Dot Anh 80-90
-
190Bài 10. Dot Anh 90-100
-
191Bài 11. Hình Anh 0-10
-
192Bài 12. Hình Anh 10-20
-
193Bài 13. Hình Anh 20-30
-
194Bài 14. Hình Anh 30-40
-
195Bài 15. Hình Anh 40-50
-
196Bài 16. Hình Anh 50-60
-
197Bài 17. Hình Anh 60-70
-
198Bài 18. Hình Anh 70-80
-
199Bài 19. Hình Anh 80-90
-
200Bài 20. Hình Anh 90-100
-
201Bài 21. Số Anh 0-10
-
202Bài 22. Số Anh 10-20
-
203Bài 23. Số Anh 20-30
-
204Bài 24. Số Anh 30-40
-
205Bài 25. Số Anh 40-50
-
206Bài 26. Số Anh 50-60
-
207Bài 27. Số Anh 60-70
-
208Bài 28. Số Anh 70-80
-
209Bài 29. Số Anh 80-90
-
210Bài 30. Số Anh 90-100
-
211Bài 31. Chữ số Anh 0-10
-
212Bài 32. Chữ số Anh 10-20
-
213Bài 33. Chữ số Anh 20-30
-
214Bài 34. Chữ số Anh 30-40
-
215Bài 35. Chữ số Anh 40-50
-
216Bài 36. Chữ số Anh 50-60
-
217Bài 37. Chữ số Anh 60-70
-
218Bài 38. chữ số Anh 70-80
-
219Bài 39. Chữ số Anh 80-90
-
220Bài 40. Chữ số Anh 90-100
-
221Bài 41. Dot phép cộng
-
222Bài 42. Dot phép cộng
-
223Bài 43. Dot phép cộng
-
224Bài 44. Dot phép cộng
-
225Bài 45. Dot phép cộng
-
226Bài 46. Dot phép cộng
-
227Bài 47. Dot phép cộng
-
228Bài 48. Dot phép cộng
-
229Bài 49. Dot phép cộng
-
230Bài 50. Dot phép cộng
-
231Bài 51. Dot phép trừ
-
232Bài 52. Dot phép trừ
-
233Bài 53. Dot phép trừ
-
234Bài 54. Dot phép trừ
-
235Bài 55. Dot phép trừ
-
236Bài 56. Dot phép trừ
-
237Bài 57. Dot phép trừ
-
238Bài 58. Dot phép trừ
-
239Bài 59. Dot phép trừ
-
240Bài 60. Dot phép trừ
-
241Bài 61. Dot phép nhân
-
242Bài 62. Dot phép nhân
-
243Bài 63. Dot phép nhân
-
244Bài 64. Dot phép nhân
-
245Bài 65. Dot phép nhân
-
246Bài 66. Dot phép nhân
-
247Bài 67. Dot phép nhân
-
248Bài 68. Dot phép nhân
-
249Bài 69. Dot phép nhân
-
250Bài 70. Dot phép chia
-
251Bài 71. Dot phép chia
-
252Bài 72. Dot phép chia
-
253Bài 73. Dot phép chia
-
254Bài 74. Dot phép chia
-
255Bài 75. Dot phép chia
-
256Bài 76. Dot phép chia
-
257Bài 77. Dot phép chia
-
258Bài 78. Dot phép chia
-
259Bài 79. Dot phép chia
-
260Bài 80. Dot phép chia
Bảng chữ cái tiếng Việt
-
261Bài 01 - A
-
262Bài 02 - Ă
-
263Bài 03 - Â
-
264Bài 04 - B
-
265Bài 05 - C
-
266Bài 06 - D
-
267Bài 07 - Đ
-
268Bài 08 - E
-
269Bài 09 - Ê
-
270Bài 10 - G
-
271Bài 11 - H
-
272Bài 12 - I
-
273Bài 13 - K
-
274Bài 14 - L
-
275Bài 15 - M
-
276Bài 16 - N
-
277Bài 17 - O
-
278Bài 18 - Ô
-
279Bài 19 - Ơ
-
280Bài 20 - P
-
281Bài 21 - Q
-
282Bài 22 - R
-
283Bài 23 - S
-
284Bài 24 - T
-
285Bài 25 - U
-
286Bài 26 - Ư
-
287Bài 27 - V
-
288Bài 28 - X
-
289Bài 29 - Y
Bảng chữ cái tiếng Anh
-
290Bài 01 - A
-
291Bài 02 - B
-
292Bài 03 - C
-
293Bài 04 - D
-
294Bài 05 - E
-
295Bài 06 - F
-
296Bài 07 - G
-
297Bài 08 - H
-
298Bài 09 - I
-
299Bài 10 - J
-
300Bài 11 - K
-
301Bài 12 - L
-
302Bài 13 - M
-
303Bài 14 - N
-
304Bài 15 - O
-
305Bài 16 - P
-
306Bài 17 - Q
-
307Bài 18 - R
-
308Bài 19 - S
-
309Bài 20 - T
-
310Bài 21 - U
-
311Bài 22 - V
-
312Bài 23 - W
-
313Bài 24 - X
-
314Bài 25 - Y
-
315Bài 26 - Z
